chông chênh

  1. instable
    • Thế địch chông chênh
      la position de l'ennemi est instable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chông chênh"

chông chênh
Chiếc thang đặt chông chênh trên nền đất gồ ghề.